113
ST
S. Doumbia
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Seydou Doumbia
ST
113
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
110
110
108
108
101
108
85
107
107
79
79
84
84
87
87
79
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
98
Rê bóng
111
Phòng thủ
64
Thể chất
101
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
115
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
110
Penalty
107
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
88
Chuyền dài
92
Đá phạt
97
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
59
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
99
Thể lực
113
Quyết đoán
94
Nhảy
103
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 함룬 스파르탄스 | |
| 2019~2020 |
FC Sion
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Girona FC
|
|
| 2017~2017 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2017 |
FC Basel 1893
|
|
| 2015~2015 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2010~2015 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2008~2008 | 도쿠시마 보르티스 | |
| 2008~2010 |
BSC Young Boys
|
|
| 2006~2008 | 가시와 레이솔 | |
| 2005~2005 | 미등록 구단 | |
| 2004~2005 | ASEC 미모자 | |
| 2003~2005 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia