79
CB
Sidnei
11
23
63
62
62
62
65
62
73
63
63
76
76
72
72
70
70
76
Tốc độ
71
Sút
55
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
52
Lực sút
71
Sút xa
55
Chọn vị trí
46
Vô lê
36
Penalty
58
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
58
Chuyền dài
67
Đá phạt
41
Sút xoáy
39
Rê bóng
63
Giữ bóng
74
Khéo léo
51
Thăng bằng
44
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
87
Thể lực
67
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 세아라 | |
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2022 | 크루제이루 | |
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2015~2018 | RC 데포르티보 | |
| 2014~2015 | RC 데포르티보 | |
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
Besiktas JK
|
|
| 2008~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2008 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé