81
CB
Sidnei
12
25
66
65
64
64
67
64
74
66
66
78
78
73
73
72
72
78
Tốc độ
70
Sút
58
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
78
Thể chất
81
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
54
Lực sút
73
Sút xa
57
Chọn vị trí
56
Vô lê
38
Penalty
60
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
61
Chuyền dài
68
Đá phạt
43
Sút xoáy
41
Rê bóng
65
Giữ bóng
75
Khéo léo
49
Thăng bằng
42
Phản ứng
75
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
81
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
91
Thể lực
66
Quyết đoán
77
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
17
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 세아라 | |
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2022 | 크루제이루 | |
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2015~2018 | RC 데포르티보 | |
| 2014~2015 | RC 데포르티보 | |
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
Besiktas JK
|
|
| 2008~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2008 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández