76
CB
Sidnei
11
21
58
57
56
56
62
57
70
59
59
73
73
68
68
67
67
73
Tốc độ
57
Sút
48
Chuyền bóng
56
Rê bóng
59
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
55
Tăng tốc
61
Dứt điểm
45
Lực sút
59
Sút xa
49
Chọn vị trí
44
Vô lê
34
Penalty
56
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
54
Chuyền dài
65
Đá phạt
39
Sút xoáy
37
Rê bóng
57
Giữ bóng
72
Khéo léo
37
Thăng bằng
38
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
85
Thể lực
65
Quyết đoán
73
Nhảy
75
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 세아라 | |
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2022 | 크루제이루 | |
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2015~2018 | RC 데포르티보 | |
| 2014~2015 | RC 데포르티보 | |
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
Besiktas JK
|
|
| 2008~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2008 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández