81
RW
S. Verdi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Verdi
RW
81
CAM
81
171cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
71
77
78
78
74
78
63
78
78
54
54
65
65
68
68
54
Tốc độ
83
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
49
Thể chất
55
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
66
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
74
Đá phạt
81
Sút xoáy
81
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
76
Kèm người
55
Lấy bóng
49
Cắt bóng
39
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
49
Thể lực
73
Quyết đoán
49
Nhảy
52
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2023 |
Torino
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2022~ |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2022 |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2023 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2016 | 카르피 | |
| 2016~2018 |
Bologna
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2014 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2013~2014 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
Empoli
|
|
| 2011~2013 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2009~2010 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia