82
LM
S. Verdi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Verdi
LM
82
RW
82
171cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
72
78
79
79
74
79
64
79
79
55
55
66
66
69
69
55
Tốc độ
84
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
51
Thể chất
55
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
68
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
74
Penalty
69
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
78
Kèm người
57
Lấy bóng
51
Cắt bóng
41
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
49
Thể lực
71
Quyết đoán
51
Nhảy
54
Bình tĩnh
78
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2023 |
Torino
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2022~ |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2022 |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2023 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2016 | 카르피 | |
| 2016~2018 |
Bologna
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2014 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2013~2014 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
Empoli
|
|
| 2011~2013 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2009~2010 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé