83
RW
S. Verdi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Verdi
RW
83
CAM
83
171cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
72
78
80
80
75
80
62
80
80
52
52
64
64
68
68
52
Tốc độ
85
Sút
71
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
47
Thể chất
53
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
75
Đá phạt
83
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
77
Kèm người
54
Lấy bóng
47
Cắt bóng
35
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
47
Thể lực
74
Quyết đoán
47
Nhảy
50
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2023 |
Torino
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2022~ |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2022 |
Salernitana
|
|
| 2022~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~ |
Torino
|
|
| 2020~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2023 |
Torino
|
|
| 2019~2020 |
Torino
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2016 | 카르피 | |
| 2016~2018 |
Bologna
|
|
| 2015~2015 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2014 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
Empoli
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2013~2014 |
Empoli
|
|
| 2013~2015 |
Empoli
|
|
| 2011~2013 |
Torino
|
|
| 2011~2015 |
Torino
|
|
| 2009~2010 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé