75
LWB
S. Zuber
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Zuber
LWB
75
LM
76
CM
75
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
72
73
73
73
72
72
71
73
73
71
71
72
72
72
72
71
Tốc độ
75
Sút
70
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
70
Thể chất
74
Tốc độ
77
Tăng tốc
74
Dứt điểm
67
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
73
Vô lê
57
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
72
Chuyền dài
67
Đá phạt
65
Sút xoáy
76
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
73
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
74
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
75
Thể lực
77
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2022 |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2008~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández