98
LW
S. Zuber
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Zuber
LW
98
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
94
95
95
95
94
95
93
95
95
92
92
95
95
96
96
92
Tốc độ
97
Sút
91
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
90
Lực sút
97
Sút xa
93
Chọn vị trí
102
Vô lê
70
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
99
Chuyền dài
81
Đá phạt
72
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
84
Phản ứng
101
Kèm người
96
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
80
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2022 |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2008~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández