68
ST
S. Zuber
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Zuber
ST
68
CAM
68
LM
68
182cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
65
65
65
65
63
65
59
65
65
58
58
59
59
60
60
58
Tốc độ
65
Sút
65
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
52
Thể chất
66
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
68
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
65
Chuyền dài
63
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
48
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
69
Thể lực
65
Quyết đoán
61
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Zurich
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2022 |
AEK Athens
|
|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2020 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2008~2013 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia