79
CB
Víctor Ruiz
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Víctor Ruíz
CB
79
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
56
56
56
56
64
58
73
59
59
76
76
71
71
69
69
76
Tốc độ
57
Sút
43
Chuyền bóng
62
Rê bóng
59
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
59
Tăng tốc
55
Dứt điểm
39
Lực sút
59
Sút xa
40
Chọn vị trí
41
Vô lê
41
Penalty
47
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
55
Chuyền dài
69
Đá phạt
47
Sút xoáy
66
Rê bóng
54
Giữ bóng
68
Khéo léo
56
Thăng bằng
58
Phản ứng
73
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
78
Thể lực
71
Quyết đoán
79
Nhảy
76
Bình tĩnh
71
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2023 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2011 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé