83
CB
Víctor Ruiz
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Víctor Ruíz
CB
83
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
56
56
55
55
66
58
77
59
59
80
80
74
74
72
72
80
Tốc độ
55
Sút
40
Chuyền bóng
63
Rê bóng
60
Phòng thủ
82
Thể chất
80
Tốc độ
57
Tăng tốc
54
Dứt điểm
35
Lực sút
57
Sút xa
36
Chọn vị trí
37
Vô lê
37
Penalty
44
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
52
Chuyền dài
69
Đá phạt
44
Sút xoáy
65
Rê bóng
54
Giữ bóng
71
Khéo léo
54
Thăng bằng
56
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
73
Quyết đoán
82
Nhảy
76
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2023 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2011 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández