66
CB
Víctor Ruiz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Víctor Ruíz
CB
66
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
47
48
47
47
55
50
62
50
50
63
64
58
58
57
57
63
Tốc độ
42
Sút
36
Chuyền bóng
54
Rê bóng
50
Phòng thủ
64
Thể chất
64
Tốc độ
42
Tăng tốc
43
Dứt điểm
32
Lực sút
52
Sút xa
33
Chọn vị trí
34
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
45
Chuyền dài
60
Đá phạt
40
Sút xoáy
59
Rê bóng
47
Giữ bóng
59
Khéo léo
40
Thăng bằng
45
Phản ứng
64
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
57
Quyết đoán
66
Nhảy
63
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~ |
Real Betis
|
|
| 2020~2023 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2011 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé