70
LW
A. Schürrle
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Schürrle
LW
70
RW
70
LM
69
183cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
66
67
67
67
61
67
52
66
66
47
47
53
53
55
55
47
Tốc độ
69
Sút
68
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
38
Thể chất
59
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
66
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
51
Đá phạt
62
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
65
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
36
Lấy bóng
34
Cắt bóng
34
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
58
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Spartak moscow
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2011~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2009~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé