89
LM
A. Schürrle
16
18
85
87
87
87
79
85
64
86
86
57
57
66
66
69
69
57
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
43
Thể chất
72
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
86
Vô lê
84
Penalty
87
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
83
Chuyền dài
73
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
29
Lấy bóng
42
Cắt bóng
49
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
70
Thể lực
82
Quyết đoán
65
Nhảy
82
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Spartak moscow
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2011~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2009~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández