83
LM
A. Schürrle
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Schürrle
LM
83
ST
82
LW
85
184cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
79
81
82
82
73
80
62
80
80
57
57
65
65
68
68
57
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
45
Thể chất
68
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
83
Chọn vị trí
81
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
60
Đá phạt
71
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
80
Khéo léo
84
Thăng bằng
79
Phản ứng
84
Kèm người
39
Lấy bóng
41
Cắt bóng
45
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
65
Thể lực
74
Quyết đoán
67
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Spartak moscow
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2011~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2009~2011 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé