63
CM
A. King
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy King
CM
63
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
58
58
57
57
60
59
60
57
57
60
60
59
59
58
58
60
Tốc độ
51
Sút
56
Chuyền bóng
58
Rê bóng
58
Phòng thủ
61
Thể chất
59
Tốc độ
50
Tăng tốc
53
Dứt điểm
54
Lực sút
61
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
52
Chuyền dài
57
Đá phạt
52
Sút xoáy
56
Rê bóng
59
Giữ bóng
57
Khéo léo
58
Thăng bằng
53
Phản ứng
63
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
60
Thể lực
61
Quyết đoán
56
Nhảy
64
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bristol city
|
|
| 2021~2021 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2021~2024 |
Bristol city
|
|
| 2020~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2020 |
Rangers
|
|
| 2018~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé