82
CM
A. King
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy King
CM
82
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
78
79
78
78
79
79
78
78
78
75
75
76
76
76
76
75
Tốc độ
73
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
74
Thể chất
75
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
75
Chọn vị trí
87
Vô lê
67
Penalty
74
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
86
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
84
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
88
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
74
Thể lực
80
Quyết đoán
74
Nhảy
76
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bristol city
|
|
| 2021~2021 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2021~2024 |
Bristol city
|
|
| 2020~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2020 |
Rangers
|
|
| 2018~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández