60
CM
A. King
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andy King
CM
60
CDM
60
CB
60
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
56
56
55
55
57
57
57
55
55
57
57
55
55
55
55
57
Tốc độ
45
Sút
55
Chuyền bóng
57
Rê bóng
57
Phòng thủ
59
Thể chất
52
Tốc độ
43
Tăng tốc
48
Dứt điểm
54
Lực sút
59
Sút xa
56
Chọn vị trí
59
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
52
Chuyền dài
57
Đá phạt
52
Sút xoáy
56
Rê bóng
58
Giữ bóng
57
Khéo léo
54
Thăng bằng
53
Phản ứng
60
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
53
Thể lực
48
Quyết đoán
55
Nhảy
57
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bristol city
|
|
| 2021~2021 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2021~2024 |
Bristol city
|
|
| 2020~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2020 |
Rangers
|
|
| 2018~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé