68
LM
Miroslav Stoch
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miroslav Stoch
LM
68
RM
68
CAM
69
167cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
61
65
66
66
60
66
48
65
65
38
38
47
47
51
51
38
Tốc độ
73
Sút
67
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
32
Thể chất
48
Tốc độ
72
Tăng tốc
76
Dứt điểm
64
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
65
Sút xoáy
71
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
53
Kèm người
46
Lấy bóng
26
Cắt bóng
29
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
39
Thể lực
64
Quyết đoán
52
Nhảy
55
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2019~2020 |
PAOK FC
|
|
| 2017~2019 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2016 | 부르사스포르 | |
| 2014~2015 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2014 |
PAOK FC
|
|
| 2010~2017 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2009~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2007~2010 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández