65
LM
Miroslav Stoch
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miroslav Stoch
LM
65
RM
65
CAM
66
168cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
59
62
63
63
58
63
46
62
62
38
38
45
45
48
48
38
Tốc độ
71
Sút
65
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
32
Thể chất
46
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
63
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
62
Vô lê
62
Penalty
61
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
61
Chuyền dài
60
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
47
Kèm người
46
Lấy bóng
26
Cắt bóng
29
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
39
Thể lực
55
Quyết đoán
52
Nhảy
55
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2019~2020 |
PAOK FC
|
|
| 2017~2019 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2016 | 부르사스포르 | |
| 2014~2015 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2014 |
PAOK FC
|
|
| 2010~2017 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2009~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2007~2010 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández