92
LW
Miroslav Stoch
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miroslav Stoch
LW
92
RW
92
RM
91
168cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
84
88
89
89
81
88
67
88
88
56
56
64
64
69
69
56
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
45
Thể chất
72
Tốc độ
92
Tăng tốc
98
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
95
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
86
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
86
Chuyền dài
84
Đá phạt
89
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
87
Kèm người
64
Lấy bóng
34
Cắt bóng
43
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
65
Thể lực
82
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2019~2020 |
PAOK FC
|
|
| 2017~2019 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2016 | 부르사스포르 | |
| 2014~2015 |
Al Ain FC
|
|
| 2013~2014 |
PAOK FC
|
|
| 2010~2017 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2009~2010 |
FC Tventer
|
|
| 2007~2010 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández