92
RM
D. Brooks
17
21
84
87
89
89
85
89
73
89
89
65
65
72
72
75
75
65
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
55
Thể chất
78
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
78
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
93
Giữ bóng
89
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
87
Kèm người
50
Lấy bóng
52
Cắt bóng
63
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
73
Thể lực
89
Quyết đoán
78
Nhảy
75
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
southampton
|
|
| 2018~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2018 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández