67
RM
D. Brooks
5
15
61
65
65
65
62
65
53
64
64
48
48
52
52
54
54
48
Tốc độ
62
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
68
Phòng thủ
41
Thể chất
50
Tốc độ
63
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
60
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
54
Penalty
57
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
60
Đá phạt
58
Sút xoáy
64
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
71
Phản ứng
66
Kèm người
41
Lấy bóng
43
Cắt bóng
38
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
50
Thể lực
50
Quyết đoán
53
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
southampton
|
|
| 2018~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2018 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández