84
RW
D. Brooks
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Brooks
RW
84
RM
83
180cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
78
81
81
81
78
82
69
80
80
64
64
67
67
70
70
64
Tốc độ
75
Sút
77
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
57
Thể chất
69
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
79
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
72
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
82
Chuyền dài
74
Đá phạt
73
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
79
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
53
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
70
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
84
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
southampton
|
|
| 2018~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2018~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2018 |
Sheffield United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé