92
LB
Renan Lodi
17
22
83
86
87
87
86
85
87
88
88
85
85
89
89
89
89
85
Tốc độ
97
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
84
Thể chất
85
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
74
Lực sút
89
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
68
Penalty
57
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
60
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
82
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
82
Thể lực
94
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2016~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé