79
LB
Renan Lodi
11
24
72
74
76
76
75
75
74
76
76
73
73
76
76
76
76
73
Tốc độ
83
Sút
67
Chuyền bóng
74
Rê bóng
78
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
70
Vô lê
61
Penalty
57
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
59
Sút xoáy
78
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
78
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
69
Thể lực
81
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2016~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández