86
LB
Renan Lodi
15
29
78
80
81
81
81
81
81
82
82
80
80
83
83
83
83
80
Tốc độ
86
Sút
71
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
80
Thể chất
79
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
69
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
80
Vô lê
65
Penalty
61
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
85
Chuyền dài
79
Đá phạt
63
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
85
Phản ứng
84
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
75
Thể lực
87
Quyết đoán
82
Nhảy
81
Bình tĩnh
83
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Hilal
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2016~2019 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández