82
GK
A. Cragno
11
79
29
31
31
31
34
33
33
32
32
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
87
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
41
Tăng tốc
45
Dứt điểm
19
Lực sút
25
Sút xa
24
Chọn vị trí
22
Vô lê
20
Penalty
36
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
22
Chuyền dài
31
Đá phạt
19
Sút xoáy
18
Rê bóng
20
Giữ bóng
27
Khéo léo
41
Thăng bằng
47
Phản ứng
72
Kèm người
26
Lấy bóng
18
Cắt bóng
25
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
57
Thể lực
47
Quyết đoán
38
Nhảy
74
Bình tĩnh
61
TM đổ người
83
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
70
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
AC Monza
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2023 |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2017~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 | 란치아노 | |
| 2016~2017 |
Benevento
|
|
| 2014~ |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2023 |
Cagliari
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández