87
GK
A. Cragno
13
84
39
39
37
37
40
40
39
39
39
37
37
37
37
38
38
37
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
88
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
47
Tăng tốc
51
Dứt điểm
25
Lực sút
63
Sút xa
30
Chọn vị trí
28
Vô lê
26
Penalty
42
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
28
Chuyền dài
37
Đá phạt
25
Sút xoáy
24
Rê bóng
26
Giữ bóng
33
Khéo léo
47
Thăng bằng
53
Phản ứng
81
Kèm người
32
Lấy bóng
24
Cắt bóng
31
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
63
Thể lực
53
Quyết đoán
44
Nhảy
80
Bình tĩnh
67
TM đổ người
87
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
79
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
AC Monza
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2023 |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2017~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 | 란치아노 | |
| 2016~2017 |
Benevento
|
|
| 2014~ |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2023 |
Cagliari
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé