66
GK
A. Cragno
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Cragno
GK
66
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
24
24
22
22
25
24
24
24
24
22
22
22
22
23
23
22
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
63
Tốc độ
33
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
32
Tăng tốc
36
Dứt điểm
10
Lực sút
45
Sút xa
15
Chọn vị trí
13
Vô lê
11
Penalty
27
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
13
Chuyền dài
22
Đá phạt
10
Sút xoáy
9
Rê bóng
11
Giữ bóng
18
Khéo léo
32
Thăng bằng
38
Phản ứng
63
Kèm người
17
Lấy bóng
9
Cắt bóng
16
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
48
Thể lực
38
Quyết đoán
29
Nhảy
51
Bình tĩnh
52
TM đổ người
64
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
60
TM phản xạ
63
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
AC Monza
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2023 |
AC Monza
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2017~2022 |
Cagliari
|
|
| 2016~2016 | 란치아노 | |
| 2016~2017 |
Benevento
|
|
| 2014~ |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2023 |
Cagliari
|
|
| 2012~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández