78
GK
A. Gomis
7
75
33
36
35
35
39
39
35
36
36
32
32
32
32
33
33
32
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
76
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
46
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
33
Sút xa
23
Chọn vị trí
24
Vô lê
19
Penalty
30
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
23
Chuyền dài
41
Đá phạt
20
Sút xoáy
20
Rê bóng
23
Giữ bóng
31
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
69
Kèm người
26
Lấy bóng
22
Cắt bóng
28
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
60
Thể lực
39
Quyết đoán
24
Nhảy
82
Bình tĩnh
60
TM đổ người
78
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
72
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2023 |
|
|
| 2023~2024 |
FC Lorient
|
|
| 2022~2023 | 스타드 렌 2 | |
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2024 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 |
Salernitana
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Bologna
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2018 |
Torino
|
|
| 2010~2013 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia