79
GK
A. Gomis
8
76
33
36
35
35
39
39
36
37
37
32
32
32
32
33
33
32
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
76
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
46
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
33
Sút xa
23
Chọn vị trí
24
Vô lê
19
Penalty
30
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
23
Chuyền dài
41
Đá phạt
20
Sút xoáy
20
Rê bóng
23
Giữ bóng
31
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
71
Kèm người
26
Lấy bóng
22
Cắt bóng
28
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
60
Thể lực
39
Quyết đoán
24
Nhảy
82
Bình tĩnh
60
TM đổ người
78
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
72
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2023 |
|
|
| 2023~2024 |
FC Lorient
|
|
| 2022~2023 | 스타드 렌 2 | |
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2024 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 |
Salernitana
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Bologna
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2018 |
Torino
|
|
| 2010~2013 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé