63
GK
A. Gomis
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfred Gomis
GK
63
196cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
60
25
26
25
25
29
28
26
26
26
22
22
22
22
23
23
22
TM Đổ người
61
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
61
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
60
Tốc độ
36
Tăng tốc
38
Dứt điểm
14
Lực sút
45
Sút xa
13
Chọn vị trí
14
Vô lê
9
Penalty
20
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
13
Chuyền dài
36
Đá phạt
10
Sút xoáy
10
Rê bóng
13
Giữ bóng
21
Khéo léo
53
Thăng bằng
48
Phản ứng
62
Kèm người
16
Lấy bóng
12
Cắt bóng
18
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
57
Thể lực
29
Quyết đoán
14
Nhảy
54
Bình tĩnh
50
TM đổ người
61
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
60
TM phản xạ
61
TM chọn vị trí
60
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2023 |
|
|
| 2023~2024 |
FC Lorient
|
|
| 2022~2023 | 스타드 렌 2 | |
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2024 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 |
Salernitana
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Bologna
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2018 |
Torino
|
|
| 2010~2013 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia