75
CDM
Andrei Girotto
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrei Girotto
CDM
75
CB
76
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
67
67
66
66
69
67
72
66
66
73
73
71
71
71
71
73
Tốc độ
60
Sút
66
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
74
Thể chất
71
Tốc độ
62
Tăng tốc
59
Dứt điểm
60
Lực sút
77
Sút xa
79
Chọn vị trí
62
Vô lê
54
Penalty
57
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
47
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
74
Khéo léo
63
Thăng bằng
59
Phản ứng
65
Kèm người
70
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
68
Thể lực
72
Quyết đoán
80
Nhảy
70
Bình tĩnh
57
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Alta One
|
|
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 | 톰벤시 | |
| 2017~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2016 | 교토 상가 | |
| 2015~2015 | 파우메이라스 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2014 | 아메리카 미네이루 | |
| 2013~2017 | 톰벤시 | |
| 2011~2012 | 헤르시오 루즈 FC | |
| 2011~2013 | 메트로폴리타노 | |
| 2010~2013 | 메트로폴리타노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández