79
CB
Andrei Girotto
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrei Girotto
CB
79
CDM
78
186cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
69
69
68
68
71
69
75
69
69
76
76
74
74
74
74
76
Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
78
Thể chất
73
Tốc độ
63
Tăng tốc
66
Dứt điểm
61
Lực sút
78
Sút xa
80
Chọn vị trí
63
Vô lê
55
Penalty
58
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
48
Sút xoáy
66
Rê bóng
69
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
60
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
71
Thể lực
73
Quyết đoán
82
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Alta One
|
|
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 | 톰벤시 | |
| 2017~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2016 | 교토 상가 | |
| 2015~2015 | 파우메이라스 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2014 | 아메리카 미네이루 | |
| 2013~2017 | 톰벤시 | |
| 2011~2012 | 헤르시오 루즈 FC | |
| 2011~2013 | 메트로폴리타노 | |
| 2010~2013 | 메트로폴리타노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández