81
CB
Andrei Girotto
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrei Girotto
CB
81
CDM
80
186cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
70
69
69
69
72
69
77
69
69
78
78
75
75
75
75
78
Tốc độ
62
Sút
68
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
80
Thể chất
74
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
62
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
49
Sút xoáy
67
Rê bóng
68
Giữ bóng
77
Khéo léo
67
Thăng bằng
60
Phản ứng
76
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
72
Thể lực
74
Quyết đoán
83
Nhảy
76
Bình tĩnh
65
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Alta One
|
|
| 2017~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 | 톰벤시 | |
| 2017~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2016 | 교토 상가 | |
| 2015~2015 | 파우메이라스 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2014 | 아메리카 미네이루 | |
| 2013~2017 | 톰벤시 | |
| 2011~2012 | 헤르시오 루즈 FC | |
| 2011~2013 | 메트로폴리타노 | |
| 2010~2013 | 메트로폴리타노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández