71
CM
Choi Young Joon
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choe Yeong Joon
CM
71
CDM
70
180cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
63
66
67
67
68
67
67
67
67
64
64
66
66
68
68
64
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
64
Thể chất
68
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
65
Lực sút
62
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
80
Thăng bằng
64
Phản ứng
68
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
71
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
71
Thể lực
73
Quyết đoán
51
Nhảy
81
Bình tĩnh
59
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
Jeju United
|
|
| 2022~2025 |
Jeju United
|
|
| 2021~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2020 |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2018 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2011~2014 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2011~2019 |
Gyeongnam FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández