93
CDM
Choi Young Joon
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choe Yeong Joon
CDM
93
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
80
83
82
82
88
85
90
85
85
87
87
88
88
89
89
87
Tốc độ
84
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
89
Thể chất
88
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
72
Lực sút
85
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
73
Chuyền dài
92
Đá phạt
62
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
88
Thăng bằng
93
Phản ứng
90
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
88
Thể lực
103
Quyết đoán
69
Nhảy
89
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
Jeju United
|
|
| 2022~2025 |
Jeju United
|
|
| 2021~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2020 |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2018 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2011~2014 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2011~2019 |
Gyeongnam FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández