95
CDM
Choi Young Joon
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choe Yeong Joon
CDM
95
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
82
84
83
83
89
85
92
85
85
91
91
90
90
90
90
91
Tốc độ
86
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
71
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
70
Chuyền dài
93
Đá phạt
65
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
92
Lấy bóng
96
Cắt bóng
99
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
104
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2022~ |
Jeju United
|
|
| 2022~2025 |
Jeju United
|
|
| 2021~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2020 |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2018 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2011~2014 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2011~2019 |
Gyeongnam FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández