81
GK
D. Subašić
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danijel Subašić
GK
81
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
78
32
33
32
32
34
34
33
33
33
34
34
31
31
31
31
34
TM Đổ người
79
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
81
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
57
Tăng tốc
54
Dứt điểm
17
Lực sút
30
Sút xa
21
Chọn vị trí
22
Vô lê
20
Penalty
29
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
18
Chuyền dài
32
Đá phạt
43
Sút xoáy
30
Rê bóng
18
Giữ bóng
25
Khéo léo
46
Thăng bằng
41
Phản ứng
77
Kèm người
21
Lấy bóng
21
Cắt bóng
26
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
80
Thể lực
37
Quyết đoán
36
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
79
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
76
TM phản xạ
81
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2023 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2008~2008 |
Hajduk Split
|
|
| 2003~2009 | NK 자다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández