60
GK
D. Subašić
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danijel Subašić
GK
60
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
57
23
23
21
21
24
23
23
22
22
23
23
20
20
20
20
23
TM Đổ người
55
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
56
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
38
Tăng tốc
36
Dứt điểm
8
Lực sút
45
Sút xa
12
Chọn vị trí
13
Vô lê
11
Penalty
20
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
9
Chuyền dài
23
Đá phạt
34
Sút xoáy
21
Rê bóng
9
Giữ bóng
16
Khéo léo
32
Thăng bằng
32
Phản ứng
54
Kèm người
12
Lấy bóng
12
Cắt bóng
17
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
68
Thể lực
28
Quyết đoán
27
Nhảy
66
Bình tĩnh
57
TM đổ người
55
TM bắt bóng
59
TM phát bóng
60
TM phản xạ
56
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2023 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2008~2008 |
Hajduk Split
|
|
| 2003~2009 | NK 자다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé