74
GK
D. Subašić
8
71
23
24
23
23
25
26
25
25
25
25
25
23
23
23
23
25
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
73
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
51
Tăng tốc
48
Dứt điểm
7
Lực sút
21
Sút xa
11
Chọn vị trí
12
Vô lê
10
Penalty
20
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
8
Chuyền dài
23
Đá phạt
63
Sút xoáy
21
Rê bóng
8
Giữ bóng
16
Khéo léo
39
Thăng bằng
34
Phản ứng
71
Kèm người
12
Lấy bóng
11
Cắt bóng
17
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
77
Thể lực
29
Quyết đoán
28
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
73
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
75
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Hajduk Split
|
|
| 2021~2023 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2009~2012 |
Hajduk Split
|
|
| 2008~2008 |
Hajduk Split
|
|
| 2003~2009 | NK 자다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé