80
CB
David López
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David López
CB
80
CDM
78
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
67
67
64
64
71
67
75
66
66
77
77
71
71
70
70
77
Tốc độ
56
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
77
Thể chất
77
Tốc độ
57
Tăng tốc
56
Dứt điểm
56
Lực sút
77
Sút xa
62
Chọn vị trí
61
Vô lê
58
Penalty
53
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
57
Chuyền dài
66
Đá phạt
49
Sút xoáy
51
Rê bóng
65
Giữ bóng
76
Khéo léo
50
Thăng bằng
55
Phản ứng
73
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
84
Thể lực
65
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
70
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
SD Huesca
|
|
| 2011~2012 |
CD Leganes
|
|
| 2010~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2009~2014 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé