105
CB
David López
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David López
CB
105
CDM
105
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
92
93
92
92
97
94
102
93
93
102
102
98
98
97
97
102
Tốc độ
91
Sút
83
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
103
Thể chất
100
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
94
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
80
Chuyền dài
103
Đá phạt
67
Sút xoáy
78
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
88
Thăng bằng
90
Phản ứng
100
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
103
Thể lực
93
Quyết đoán
101
Nhảy
101
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
SD Huesca
|
|
| 2011~2012 |
CD Leganes
|
|
| 2010~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2009~2014 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé