93
CB
David López
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David López
CB
93
CDM
92
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
78
79
76
76
85
80
89
77
77
90
90
83
83
82
82
90
Tốc độ
59
Sút
72
Chuyền bóng
82
Rê bóng
77
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
58
Tăng tốc
62
Dứt điểm
67
Lực sút
86
Sút xa
75
Chọn vị trí
73
Vô lê
68
Penalty
64
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
68
Chuyền dài
91
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
77
Giữ bóng
87
Khéo léo
55
Thăng bằng
68
Phản ứng
89
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
91
Thể lực
71
Quyết đoán
91
Nhảy
91
Bình tĩnh
83
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
26
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
SD Huesca
|
|
| 2011~2012 |
CD Leganes
|
|
| 2010~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2009~2014 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé