78
CDM
D. Kohr
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Kohr
CDM
78
CM
74
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
67
68
66
66
71
69
75
67
67
75
75
71
71
71
71
75
Tốc độ
68
Sút
62
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
75
Thể chất
79
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
60
Lực sút
73
Sút xa
66
Chọn vị trí
52
Vô lê
49
Penalty
50
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
46
Chuyền dài
69
Đá phạt
49
Sút xoáy
54
Rê bóng
70
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
75
Kèm người
82
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
77
Thể lực
79
Quyết đoán
86
Nhảy
74
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2012~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé