93
CB
D. Kohr
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Kohr
CB
93
CDM
90
CM
85
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
80
80
79
79
82
80
87
79
79
90
90
86
86
84
84
90
Tốc độ
87
Sút
77
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
73
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
68
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
59
Chuyền dài
78
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
93
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
89
Quyết đoán
105
Nhảy
94
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2012~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández