71
CB
D. Kohr
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Kohr
CB
71
CDM
68
CM
63
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
58
58
57
57
60
58
65
57
57
68
68
64
64
62
62
68
Tốc độ
65
Sút
55
Chuyền bóng
53
Rê bóng
60
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
51
Lực sút
68
Sút xa
63
Chọn vị trí
46
Vô lê
40
Penalty
41
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
37
Chuyền dài
56
Đá phạt
42
Sút xoáy
45
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
59
Thăng bằng
59
Phản ứng
65
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
71
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
68
Thể lực
67
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2017 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
FC Augsburg
|
|
| 2012~2014 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé