84
CF
E. Zahavi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eran Zahavi
CF
84
ST
83
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
80
81
79
79
75
81
62
78
78
56
56
60
60
62
62
56
Tốc độ
75
Sút
81
Chuyền bóng
75
Rê bóng
82
Phòng thủ
44
Thể chất
71
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
86
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
67
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
63
Chuyền dài
71
Đá phạt
79
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
89
Thăng bằng
74
Phản ứng
80
Kèm người
36
Lấy bóng
46
Cắt bóng
43
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
70
Thể lực
75
Quyết đoán
70
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 마카비 텔아비브 | |
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Guangzhou city
|
|
| 2013~2016 | 마카비 텔아비브 | |
| 2011~2013 |
|
|
| 2007~2008 | 이로니 라마트-하샤론 | |
| 2006~2011 | 하포엘 텔아비브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé